Van điều khiển Equilibar (Flow Control Valve)
Công ty TNHH kỹ thuật công nghệ An Trọng Tín
Hotline: 0901390345 – Tự hào là đơn vị tiên phong cung cấp các máy móc thiết bị công nghiệp chất lượng cao, giá tốt nhất trên thị trường hiện nay.
Van điều khiển Equilibar (Flow Control Valve) – Tối ưu hóa chi phí vận hành nhà máy lên 30%

Bạn có thường xuyên cảm thấy khó chịu vì hệ thống van điều khiển hoạt động không ổn định tại nhà máy của mình?
Các van không đóng kín đúng cách, gây ra sự chậm trễ lớn và lãng phí vật liệu đắt tiền? Việc thay thế gioăng và sửa chữa ti van tiêu tốn hàng trăm triệu đồng mỗi năm?
Đã đến lúc chấm dứt những rủi ro này. Giải pháp nâng cấp hoàn hảo được các tập đoàn công nghiệp hàng đầu lựa chọn chính là Van điều khiển Equilibar.
1. Van điều khiển Equilibar là gì? Bí quyết công nghệ của các tập đoàn lớn
Van điều khiển Equilibar (Flow Control Valve) là thế hệ van điều khiển lưu lượng tự động mới, hoạt động dựa trên màng co dãn trực tiếp (Direct Sealing Diaphragm) kết hợp với cơ chế phản hồi áp suất khí nén tham chiếu vòng lặp kín.
Nếu bạn đang sử dụng van ti trượt, van cầu hoặc van bướm, ti trượt sẽ liên tục cọ xát vào gioăng, gây ra hiện tượng trễ, mài mòn, rò rỉ và buộc bạn phải dừng máy để bảo trì.
Điểm đột phá của Van điều khiển Equilibar nằm ở chỗ nó hoàn toàn không sử dụng ti van hoặc gioăng cơ khí.
Thuộc nhóm van đa lỗ (Multi-orifice Valve), van này sử dụng khí nén điều khiển để trực tiếp ép màng linh hoạt xuống bề mặt các lỗ orifice.
Lợi ích trực tiếp: Không ma sát, không rò rỉ, phản hồi trong mili giây và điều khiển lưu lượng chính xác đến từng giọt.
2. Cấu trúc & Nguyên lý hoạt động của Van điều khiển Equilibar
2.1 Cấu trúc ba phần – Tối giản để loại bỏ sự cố
Thay vì hàng chục bộ phận cơ khí phức tạp, Van điều khiển Equilibar (Flow Control Valve) chỉ bao gồm ba thành phần cốt lõi:
Thân van:
- Được gia công CNC chính xác từ các vật liệu như Inox 316L, Hastelloy C276, Titan, Zirconium, PTFE và PVDF.
- Thiết kế mạng lưới lỗ orifice phân phối lưu lượng chính xác, giảm thiểu hư hỏng do áp suất gây ra cho hệ thống.
Màng chắn linh hoạt:
- Bộ phận chuyển động duy nhất. Sử dụng các vật liệu siêu bền như Kalrez, PTFE, PEEK hoặc Hastelloy, van chịu được ngay cả những hóa chất ăn mòn nhất.
- Khi màng ngăn bị hỏng, chỉ mất 5 phút để thay thế.
Nắp nạp áp suất pilot:
- Buồng nhận áp suất khí nén (P_pilot) từ bộ E/P Regulator để điều chỉnh.
2.2 Vòng lặp kín (Closed-Loop) – Loại bỏ sai số:
Đo lường: Các cảm biến trên đường ống đo lưu lượng thực tế và gửi tín hiệu phản hồi (4-20 mA / 0-10 V) đến bộ điều khiển PID.
Lệnh: Bộ điều khiển PID phát hiện sự sai lệch so với mức cài đặt (Set-point) và yêu cầu Bộ E/P Regulator thay đổi áp suất khí nén Pilot.
Nguyên lý hoạt động: Hệ thống khí nén Pilot tác dụng lực lên màng van Equilibar theo phương trình cân bằng:
- P_inlet x A_eff = P_pilot x A_ diaphragm
Kết quả: Màng van điều chỉnh lưu lượng đến giá trị yêu cầu mà không bị vượt quá hoặc dao động.
3. So sánh Van điều khiển Equilibar với Van truyền thống
| Tiêu chí so sánh | Van điều khiển Equilibar | Van ti trượt / Van truyền thống |
Lợi ích Kinh tế (ROI) nhận được
|
| Độ chính xác | Siêu cao (±0.1%−±0.5%) | Trung bình (±2%−±5%) |
Tiết kiệm nguyên liệu đắt tiền mỗi năm nhờ loại bỏ sai số.
|
| Độ trễ ma sát (Hysteresis) | Hoàn toàn bằng 0 (<0.1%) | Rất lớn (3%−8% do phớt làm kín) |
Đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra luôn đồng đều.
|
| Tỷ lệ điều chỉnh (Turndown) | Khủng khiếp: 100.000:1 | Hạn chế: 20:1 đến 50:1 |
Một van cân tất cả: Kiểm soát từ vi lưu lượng đến xả lưu lượng lớn.
|
| Bảo trì & Dừng máy | Thay màng van cực rẻ, dưới 5 phút | Chi phí nhân công cao, dừng máy lâu |
Tăng hiệu suất thiết bị (OEE), nhà máy vận hành liên tục.
|
| Xử lý môi chất đa pha | Mượt mà (Khí – Lỏng – Bùn/Hạt rắn) | Dễ tắc nghẽn, xói mòn ti van |
Màng van tự làm sạch, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ kẹt van.
|
4. Danh mục model & Thông số kỹ thuật của Van điều khiển Equilibar
Bảng 1: Dòng tiêu chuẩn & Chịu áp lực cao (Standard & High Pressure)
Thích hợp cho công nghiệp nặng, lọc dầu hóa dầu, hệ thống pilot plant R&D và bơm hóa chất ăn mòn.
| Mã Model | Hệ số Cvmin | Hệ số Cvmax | Áp suất tối đa | Vật liệu chịu lực / Hóa chất |
Kích thước & Kết nối
|
| LF1 / LF2 | 1×10−8 | 0.07 | 1000 PSIG (68 bar) | SS316L / Hastelloy / PTFE |
1/8″ – 1/4″ Swagelok / NPT
|
| HF1 / HF2 | 1×10−5 | 0.41 | 1000 PSIG (68 bar) | SS316L / Hastelloy / Ti |
1/8″ – 1/4″ Swagelok / NPT
|
| GSD2 / GSD3 | 1×10−5 | 1.2−1.8 | 750 PSIG (51 bar) | SS316L / Hastelloy |
1/4″ – 3/8″ NPT / Bích ANSI
|
| GSD4 / GSD6 | 1×10−5 | 3.2−5.5 | 350 PSIG (24 bar) | SS316L / Hastelloy |
1/2″ – 3/4″ NPT / Bích ANSI
|
| GSD8 | 1×10−4 | 8.5 | 150 PSIG (10 bar) | SS316L / PTFE |
1″ NPT / Bích ANSI
|
Bảng 2: Dòng siêu sạch vệ sinh dược phẩm (Sanitary FDO Series)
Được thiết kế đặc biệt cho ngành dược phẩm, công nghệ sinh học và thực phẩm & đồ uống. Đạt được độ bóng bề mặt với Ra < 0,4 µm.
| Mã Model | Dải hệ số Cv (Cvmin→Cvmax) | Giới hạn Áp suất | Tiêu chuẩn chất lượng |
Kích thước Tri-Clamp
|
| FDO4 / FDO6 | 1×10−7⟶4.0 | 10 bar (145 PSIG) | FDA, USP Class VI |
1/2″ – 3/4″ Sanitary Tri-Clamp
|
| FDO8 / FDO12 | 1×10−4⟶12.0 | 10 bar (145 PSIG) | FDA, USP Class VI |
1″ – 1.5″ Sanitary Tri-Clamp
|
| FDO16 / FDO24 | 1×10−3⟶36.0 | 10 bar (145 PSIG) | FDA, USP Class VI |
2″ – 3″ Sanitary Tri-Clamp
|
5. Ưu điểm kỹ thuật vượt trội

Tỷ lệ Turndown 100.000:1:
- Thay vì lắp đặt 2-3 van song song để đo các phạm vi lưu lượng khác nhau, một van EQUILIBAR có thể điều khiển lưu lượng từ nhỏ giọt đến mức xả tối đa.
- Bạn tiết kiệm được 60% chi phí đầu tư.
Xử lý tốt môi chất đa pha:
- Màng van dẻo tự uốn cong quanh các hạt rắn và giải phóng chúng, cho phép tự làm sạch và ngăn ngừa tắc nghẽn khi vận hành chất lỏng có bọt khí hoặc chất gây ô nhiễm.
Khả năng chống ăn mòn hóa học:
- Các tùy chọn Hastelloy, Titan hoặc 100% PTFE/PEEK đảm bảo hoạt động bền bỉ trong axit nóng, đậm đặc và dung môi cực mạnh.
6. Ứng dụng thực tiễn của Van điều khiển Equilibar (Flow Control Valve)
Lò phản ứng hóa học & Pilot Plant (R&D):
- Bơm nguyên liệu trong phạm vi lưu lượng siêu nhỏ ở áp suất cao (lên đến 100 bar) mà không bị dao động.
Dược phẩm sinh học & Màng tiếp tuyến (TFF):
- Nâng và hạ màng trơn tru, bảo vệ cấu trúc tế bào và protein khỏi bị rách.
Công nghiệp bán dẫn & Trộn khí siêu tinh khiết:
- Trộn các loại khí đặc biệt với độ chính xác tuyệt đối.
7. Thông tin về chúng tôi:
Hãy liên hệ với Công ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ An Trọng Tín để được hỗ trợ giá phù hợp với nhu cầu cùng với dịch vụ tư vấn và hỗ trợ chuyên sâu.
Địa chỉ: Số 19 đường Xuân Thới Thượng 2, Ấp 4, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố HCM, Việt Nam.
Thông tin liên hệ: Mr. Minh || Hotline: 0901390345 (Zalo)
Email: kinhdoanh1@antrongtin.com
Rất mong nhận được sự quan tâm và hợp tác của Quý Công ty.
Ngoài ra Công ty chúng tôi còn cung cấp các sản phẩm máy móc công nghiệp khác tại Việt Nam như: Súng bắn keo Nordson, Súng phun dung dịch hóa dược Schlick, Máy phun keo nhiệt Meler, Súng phun keo nhiệt Yong Tai,Weleo …, Pilz, Elobau,,,Và các thiết bị tự động công nghiệp khác.







