Van điều áp khí gas MEDENUS chính hãng
Công ty TNHH kỹ thuật công nghệ An Trọng Tín
Hotline: 0901390345 – Tự hào là đơn vị tiên phong cung cấp các máy móc thiết bị công nghiệp chất lượng cao, giá tốt nhất trên thị trường hiện nay.
Van điều áp khí gas MEDENUS – Sản phẩm chính hãng tại Việt Nam

Trong các hệ thống cung cấp và phân phối khí công nghiệp hiện đại, việc duy trì áp suất ổn định và đảm bảo an toàn tuyệt đối trên toàn bộ dây chuyền vận hành là những yêu cầu tiên quyết.
Những biến động đột ngột của áp suất đầu vào có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất của lò nung và máy móc sản xuất, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ nguy hiểm.
Để giải quyết hiệu quả thách thức kỹ thuật này, Van điều áp khí gas MEDENUS được sản xuất tại Đức đã trở thành lựa chọn hàng đầu của các kỹ sư và doanh nghiệp trên toàn thế giới.
Thiết kế đạt chuẩn Châu Âu, độ bền cơ học cao và khả năng phản hồi chính xác, dòng sản phẩm này mang lại giải pháp quản lý lưu lượng khí tối ưu cho các cơ sở quy mô đa dạng.
1. Van điều áp khí gas MEDENUS là gì?
Khái niệm cơ bản
Van điều áp khí gas MEDENUS là thiết bị cơ khí chuyên dụng được thiết kế để giảm áp suất khí gas đầu vào (P1) cao hoặc hay biến động xuống mức áp suất đầu ra (P2) cố định và ổn định.
Điều này đảm bảo sự tương thích với yêu cầu vận hành của các thiết bị tiêu thụ khí ở hạ nguồn (như lò nung, đầu đốt, bếp công nghiệp và hệ thống sấy).
Được phát triển và sản xuất bởi MEDENUS Gas Pressure Regulation GmbH (Đức), thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý cân bằng lực tự động giữa màng ngăn, lò xo và áp suất khí.
Cơ chế này đảm bảo lưu lượng khí đầu ra ổn định, ngay cả khi áp suất nguồn cấp hoặc tải tiêu thụ biến động liên tục.
Phạm vi ứng dụng môi chất
Các dòng van điều áp MEDENUS được thiết kế để vận hành an toàn với nhiều loại khí công nghiệp, bao gồm:
- Khí thiên nhiên (Natural Gas – NG)
- Khí hóa lỏng (Liquefied Petroleum Gas – LPG)
- Khí sinh học (Biogas)
- Khí Methane (CH4), Nitrogen (N2), Carbon Dioxide (CO2) và các loại khí phi ăn mòn khác..
2. Cấu tạo & Nguyên lý hoạt động của Van điều áp khí gas MEDENUS
Cấu tạo kỹ thuật cơ bản:
- Thân van: Được đúc từ gang dẻo (GGG-40) hoặc thép đúc, thiết kế chịu được áp suất cao và va đập cơ học.
- Cụm màng ngăn: Sử dụng vật liệu cao su kỹ thuật reinforced NBR/FKM gia cường vải, cảm biến sự thay đổi áp suất để điều khiển độ mở của đĩa van.
- Lò xo cài đặt: Cho phép kỹ sư thiết lập mức áp suất đầu ra (P2) mong muốn thông qua vít điều chỉnh.
- Ghế van & đĩa van: Đóng mở linh hoạt để điều tiết lưu lượng khí.
- Cơ cấu cân bằng áp suất: Triệt tiêu tác động của sự biến động áp suất đầu vào lên đĩa van.
- Van ngắt an toàn (SAV) & Van xả an toàn (SBV) tích hợp: Các tính năng tùy chọn được tích hợp trên các dòng van nâng cao như RS250 và RS251.
Nguyên lý hoạt động tự động:
- Không có dòng khí (Trạng thái tĩnh): Lực lò xo đẩy đĩa van ép chặt vào ghế van, ngăn không cho khí gas đi qua.
- Hệ thống tiêu thụ khí hoạt động (Trạng thái động): Áp suất trong đường ống đầu ra (P2) giảm xuống. Sự sụt giảm này tác động lên mặt dưới của màng van, khiến lực khí nén thấp hơn lực lò xo. Lò xo đẩy màng van xuống, mở rộng khe hở giữa đĩa van và ghế van, cho phép khí chảy từ đầu vào sang đầu ra.
- Trạng thái cân bằng: Khi áp suất đầu ra P2 đạt đến giá trị cài đặt, lực khí nén tác động hướng lên màng van sẽ cân bằng hoàn hảo với lực nén của lò xo. Đĩa van giữ nguyên vị trí đó, duy trì áp suất đầu ra P2 ổn định.
3. Tóm tắt các model & Thông số kỹ thuật chi tiết của Van điều áp khí gas MEDENUS
MEDENUS cung cấp đa dạng các dòng sản phẩm, từ các phiên bản nhỏ gọn kết nối ren đến các loại công nghiệp hạng nặng kết nối mặt bích, cũng như các loại van tích hợp cơ chế an toàn (SAV/SBV) hoặc van điều khiển bằng pilot.
Bảng 1: Phân loại các model van điều áp MEDENUS tiêu chuẩn
| Tên Model | Loại kết nối | Kích thước cổng (DN / Thread) | Áp suất đầu vào tối đa (P1,max) | Dải áp suất đầu ra (P2) |
| R 50 | Kết nối ren | G 1″, G 1 1/2″, G 2″ | 3 bar / 8 bar | 10 mbar – 1,2 bar |
| R 51 | Kết nối ren | G 1 1/2″, G 2″ | 3 bar / 10 bar | 10 mbar – 1,5 bar |
| R 100 | Mặt bích (Flange) | DN 50 – DN 200 | 8 bar / 16 bar | 10 mbar – 1,2 bar |
| R 100 U | Mặt bích (Flange) | DN 50 – DN 150 | 8 bar | 10 mbar – 800 mbar |
| R 100 UD | Mặt bích (Flange) | DN 50 – DN 100 | -100 mbar đến 0 bar | Chân không (Vacuum) |
| R 101 | Mặt bích (Flange) | DN 50 – DN 150 | 8 bar / 16 bar | 10 mbar – 1,2 bar |
| R 101 US | Mặt bích (Flange) | DN 50 – DN 100 | 16 bar | 20 mbar – 2 bar |
| R 105 | Mặt bích (Flange) | DN 50 – DN 150 | 16 bar | 20 mbar – 3 bar |
Bảng 2: Phân loại van điều áp MEDENUS tích hợp Van ngắt an toàn (SAV)
Dòng RS được trang bị Van ngắt an toàn tích hợp, có khả năng tự động ngắt nguồn cấp khí nếu áp suất P2 tăng quá cao (quá áp) hoặc giảm quá thấp (thấp áp).
| Tên Model | Dạng kết nối | Kích thước cổng (DN) | Áp suất đầu vào tối đa (P1) | Áp suất ngắt an toàn (SAV) | Nhiệt độ làm việc |
Tiêu chuẩn chế tạo
|
| RS 250 | Mặt bích PN16 / Class 150 | DN 50, DN 80, DN 100 | 16 bar | 40 mbar – 3,5 bar | -20°C đến +60°C |
DVGW, EN 334, EN 14382
|
| RS 251 | Mặt bích PN16 / Class 150 | DN 50 – DN 150 | 16 bar | 40 mbar – 4,0 bar | -20°C đến +60°C |
DVGW, EN 334, EN 14382
|
| RS 254 | Mặt bích PN16 / Class 150 | DN 50 – DN 200 | 16 bar | 50 mbar – 5,0 bar | -20°C đến +60°C |
DVGW, EN 334, EN 14382
|
| RS 255 | Mặt bích PN16 / Class 150 | DN 50 – DN 200 | 16 bar | 50 mbar – 6,0 bar | -20°C đến +60°C |
DVGW, EN 334, EN 14382
|
Bảng 3: Van điều áp MEDENUS điều khiển bằng pilot (Công suất công nghiệp cực lớn)
Đối với các trạm phân phối khí trung tâm, nhà máy nhiệt điện hoặc lò nung công nghiệp công suất lớn, dòng van điều khiển bằng pilot (các model RP/RSP) mang lại độ chính xác gần như tuyệt đối với độ chênh lệch áp suất tối thiểu.
| Tên Model | Dạng điều khiển | Kích thước cổng (DN) | Áp suất vào (P1) | Dải áp suất ra (P2) | Độ chính xác (Accuracy Class) |
Ứng dụng tiêu biểu
|
| RP 103 | Pilot-controlled (Nguồn phụ) | DN 50 – DN 150 | 16 bar | 100 mbar – 12 bar | AC 1.0 / AC 2.5 |
Trạm khí City Gate, Trạm CNG
|
| RSP 254 | Pilot-operated + SAV | DN 50 – DN 200 | 16 bar | 100 mbar – 10 bar | AC 1.0 |
Trạm phân phối khí công nghiệp
|
| RSP 255 | Pilot-operated + SAV | DN 80 – DN 200 | 16 bar | 100 mbar – 12 bar | AC 1.0 |
Nhà máy gạch, gốm sứ, thép
|
5. Hướng dẫn lựa chọn Van điều áp MEDENUS phù hợp cho hệ thống của bạn

- Loại môi chất: Xác định rõ loại khí là LPG, Natural Gas (NG), Biogas hay Nitrogen để chọn vật liệu phù hợp cho màng ngăn và các gioăng làm kín.
- Áp suất đầu vào (P1,min và P1,max): Áp suất khí cấp là bao nhiêu (đơn vị bar)?
- Áp suất đầu ra cài đặt (P2): Mức áp suất yêu cầu (đơn vị mbar hoặc bar) cho đầu đốt hoặc lò nung là bao nhiêu?
- Lưu lượng khí tối đa (Qmax): Mức tiêu thụ khí được tính bằng Nm^3/h hoặc kg/h.
- Các tiêu chuẩn an toàn bắt buộc: Hệ thống có yêu cầu tích hợp van ngắt an toàn khi quá áp/thấp áp (SAV) hoặc van xả áp (SBV) hay không?
6. Thông tin về chúng tôi:
Hãy liên hệ với Công ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ An Trọng Tín để được hỗ trợ giá phù hợp với nhu cầu cùng với dịch vụ tư vấn và hỗ trợ chuyên sâu.
Địa chỉ: Số 19, đường Xuân Thới Thượng 2, xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Thông tin liên hệ: Mr. Minh || Hotline: 0901390345 (Zalo)
Email: kinhdoanh1@antrongtin.com
Rất mong nhận được sự quan tâm và hợp tác của Quý Công ty.
Ngoài ra Công ty chúng tôi còn cung cấp các sản phẩm máy móc công nghiệp khác tại Việt Nam như: Súng bắn keo Nordson, Súng phun dung dịch hóa dược Schlick, Máy phun keo nhiệt Meler, Súng phun keo nhiệt Yong Tai,Weleo …, Pilz, Elobau,,,Và các thiết bị tự động công nghiệp khác.







